English → Vietnamese
weightless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weightless
* tính từ
- không nặng, không có trọng lượng
- không quan trọng
- không nặng, không có trọng lượng
- không quan trọng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
weightless
vô trọng lực ; đạt được trạng thái không trọng lượng ;
weightless
vô trọng lực ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng phi trọng lượng
- tìng trạng phi trọng lực
- tình trạng phi trọng lượng
- tìng trạng phi trọng lực