EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

weathered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

weathered
từng vượt qua ; từng vượt qua được ; vượt qua ; vượt qua được ; đã vượt qua ;
weathered
từng vượt qua ; từng vượt qua được ; đã vượt qua ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

weathered weather-beaten; weatherworn
worn by exposure to the weather

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- chỉ thích hợp lúc thời tiết tốt
- phù thịnh
=fair-weather friends+ bạn phù thịnh, bạn khi vui thì vỗ tay vào
queen's weather
* danh từ
- thời tiết đẹp
* tính từ
- lộng gió (bờ biển)
- sạm nắng (da); dày dạn phong sương (người)
- hỏng nát vì mưa gió
* tính từ
- bị thời tiết xấu ngăn trở
* danh từ
- sở khí tượng
* danh từ
- sự báo thời tiết
* danh từ
- phong vũ biểu
* tính từ
- chịu được nắng mưa
* tính từ
- phai bạc vì nắng mưa
* danh từ
- trạm khí tượng
* danh từ
- chong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock)
* tính từ
- giỏi đoán thời tiết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng và thay đổi của dư luận
* tính từ
- dãi dầu mưa nắng
* danh từ
- thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
- sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
- (địa lý,địa chất) sự phong hoá
* tính từ
- dùng cho mọi thời tiết
* danh từ
- ván nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)
* danh từ
- ván lá sách (loạt ván nghiêng, cái nọ trùm lên một phần cái bên dưới, gắn ở bên ngoài tường nhà để bảo vệ tường)
- xem weather-headed
* danh từ
- bản đồ thời tiết
* danh từ
- khả năng dự đoán thời tiết
- tính cẩn thận, thận trọng
- xem weather-gauge
- xem weather-glass
* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) nhẹ dạ; xốc nổi
* danh từ
- bản đồ thời tiết
* danh từ
- cục thời tiết; nha khí tượng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W