English → Vietnamese
wearing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wearing
* tính từ
- làm cho mệt mỏi
- làm cho mệt mỏi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wearing
bước ; bận ; bộ ; bộ đồng phục ; c ; cài ; còn mặc ; có cài ; có mang ; có mặc ; có ; có đang mặc ; cô mặc ; cô ; cô đang đeo trên ; diện đeo ; du ; du ̀ ; dùng ; dối ; khi mặc ; khi đang mang ; khi đeo ; lucky ; là mặc ; làm cho ; làm ; lại mạc ; lại mặc ; lại đeo ; lại đội ; mang vật ; mang ; mă ; mă ̣ c ; mă ̣ c đô ; mă ̣ ; mặc bộ ; mặc chiếc áo ; mặc kiểu ; mặc phải ; mặc quần áo ; mặc trên người ; mặc trên ; mặc ; mặc áo ; mặc đồ ra ; mặc đồ ; nghĩ ; ngươi đeo ; này ; nón bảo hiểm ; phải làm ; phải mang ; phải mặc ; phải đeo ; quen đeo ; quấn ; thay ; thắt ; thằng ; thế ; trong khi mặc ; trong khi đeo ; trong ; trên ; và mặc ; xịt ; ăn mặc ; ăn vận ; ăn ; đang dùng ; đang mang ; đang mặc ; đang phải đeo ; đang ; đang đeo ; đang đội ; đeo còn ; đeo trên cô ; đeo trên ; đeo ; được mang ; đầu ; đội ; ̀ đeo ; ́ mă ; ́ mă ̣ ; ̣ c ;
wearing
bước ; bận ; bộ đồng phục ; cài ; còn mặc ; có cài ; có mang ; có mặc ; có ; có đang mặc ; cô mặc ; cô đang đeo trên ; diện đeo ; dùng ; dối ; khi mặc ; khi đang mang ; khi đeo ; loa ; lucky ; là mặc ; lại mạc ; lại mặc ; lại đeo ; lại đội ; mang vật ; mang ; mình ; mă ; mă ̣ c ; mă ̣ c đô ; mă ̣ ; mặc bộ ; mặc chiếc áo ; mặc kiểu ; mặc phải ; mặc quần áo ; mặc trên người ; mặc trên ; mặc ; mặc áo ; mặc đồ ra ; mặc đồ ; nghĩ ; ngươi đeo ; này ; nón bảo hiểm ; phải làm ; phải mang ; phải mặc ; phải đeo ; quen đeo ; quấn ; thay ; thắt ; thế ; trong khi mặc ; trong khi đeo ; trong ; trên ; và mặc ; vẫn ; xịt ; ăn mặc ; ăn vận ; đang dùng ; đang mang ; đang mặc ; đang phải đeo ; đang đeo ; đang đội ; đeo còn ; đeo trên cô ; đeo trên ; đeo ; được mang ; đội ; ơ ; ̀ đeo ; ́ mă ; ́ mă ̣ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wearing eating away; eroding; erosion; wearing away
(geology) the mechanical process of wearing or grinding something down (as by particles washing over it)
wearing wear
the act of having on your person as a covering or adornment
wearing exhausting; tiring; wearying
producing exhaustion
Other matches
Other phrases built from the same root.
-wear) /'futweə/
* danh từ
- đồ đi ở chân (giày, dép, tất...)
* danh từ
- đồ đi ở chân (giày, dép, tất...)
* danh từ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
wash and wear
* tính từ
- giặt khô ngay không cần là
- giặt khô ngay không cần là
wear and tear
- (Econ) Khấu hao.
+ Xem DEPRECIATION.
+ Xem DEPRECIATION.
* tính từ
- bền, sử dụng được lâu
- bền, sử dụng được lâu
* danh từ
- quần áo mặc trong nhà
- quần áo mặc trong nhà
* tính từ
- làm sẵn; may sẵn (quần áo)
- làm sẵn; may sẵn (quần áo)
* tính từ
- giặt khô ngay không cần là
- giặt khô ngay không cần là
* tính từ
- bền; khó mòn; khó rách
- bền; khó mòn; khó rách
wearing
* tính từ
- làm cho mệt mỏi
- làm cho mệt mỏi