English → Vietnamese
wanton
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wanton
* tính từ
- tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn
=a wanton child+ đứa bé tinh nghịch
=wanton breeze+ gió đùa giỡn
- lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích
=wanton slaughter+ sự tàn sát bừa bãi
=wanton insult+ sự chửa bậy
- phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính
=wanton love+ tình yêu bất chính
=a wanton woman+ người đàn bà dâm đãng
=wanton thoughts+ tư tưởng dâm ô
- tốt tươi, sum sê, um tùm
=wanton vegetation+ cây cối um tùm
- (thông tục) lố lăng, loạn
=wanton dress+ quần áo lố lăng
* danh từ
- người đàn bà dâm đãng
* nội động từ
- nô đùa, đùa giỡn
=the wind is wantoning with the leaves+ gió đùa giỡn với lá
- tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn
=a wanton child+ đứa bé tinh nghịch
=wanton breeze+ gió đùa giỡn
- lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích
=wanton slaughter+ sự tàn sát bừa bãi
=wanton insult+ sự chửa bậy
- phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính
=wanton love+ tình yêu bất chính
=a wanton woman+ người đàn bà dâm đãng
=wanton thoughts+ tư tưởng dâm ô
- tốt tươi, sum sê, um tùm
=wanton vegetation+ cây cối um tùm
- (thông tục) lố lăng, loạn
=wanton dress+ quần áo lố lăng
* danh từ
- người đàn bà dâm đãng
* nội động từ
- nô đùa, đùa giỡn
=the wind is wantoning with the leaves+ gió đùa giỡn với lá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wanton
cố tình gây ; cố tình ; ngang bướng ; phi luân ;
wanton
cố tình gây ; cố tình ; ngang bướng ; phi luân ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wanton piddle; piddle away; trifle; wanton away
waste time; spend one's time idly or inefficiently
wanton trifle away; wanton away
spend wastefully
wanton luxuriate
become extravagant; indulge (oneself) luxuriously
wanton motiveless; unprovoked
occurring without motivation or provocation
wanton easy; light; loose; promiscuous; sluttish
casual and unrestrained in sexual behavior
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tinh nghịch; sự đùa giỡn
- tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sự vô cớ
- tính phóng đãng
- sự sum sê, sự um tùm
- sự tinh nghịch; sự đùa giỡn
- tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sự vô cớ
- tính phóng đãng
- sự sum sê, sự um tùm