EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

wanted

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

wanted
* tính từ
- cần, được cần đến, được yêu cầu, được đòi hỏi
=Wanted a typist+ cần một người đánh máy
- bị tìm bắt, bị truy nã

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

wanted
anh ; anh ấy ; ao ước ; biết anh ; bé muốn ; bảo sẽ ; bảo ; bắt ; bị bắt ; bị truy nã ; bị tìm ; bị ; can ; ch ; chi ̉ muô ; chào ; chỉ cần ; chỉ không ; chỉ muốn ; chỉ mơ ; chỉ ; chọn ; con ; câ ; câ ̀ n ; có muốn ; cũng chỉ ; cũng muốn ; cũng ; cả ; cầm ; cần biết ; cần nó ; cần ; cần ông ; cụt ; dùng ; hươ ; họ ; i muô ; i muô ́ ; khao khát ; khác ; không muô ; không muốn ; không ; ko cố ; lai muô ; luôn muô ; luôn muốn mà ; luôn muốn ; luôn ước ; là muốn ; làm ; làng muốn ; lệnh ; lớn ; mong có ; mong muô ; mong muô ́ n ; mong muô ́ ; mong muốn ; mong mỏi ; mong ; mong ước ; mu ; muñn ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn bắt ; muốn bị ; muốn chỉ ; muốn có ; muốn gặp ; muốn là ; muốn làm ; muốn mảnh đất ; muốn nhờ ; muốn nói ; muốn rồi ; muốn thì ; muốn tới ; muốn ; muốn đuổi ; muốn đó ; muốn đóng ; muốn được ; mái ; mình muốn ; mún ; mơ ; mơ ước ; một ; n muô ; n ; ng muô ; ng muô ́ n ; ng muô ́ ; nga ; nga ̀ ; nghị ; ngu ; ngừng ; nhu cầu ; nhắn ; nhờ ; này muốn ; nã ; nói tỷ ; nói ; nổi tiếng ; phép ; rất muốn có ; rất muốn ; rất thích ; sinh ra ; sẽ cần ; sẽ không ; sẽ ; tha ; tha ́ ; thiếu thốn ; thiếu ; thành ; thèm khát ; thèm muốn ; thèm ; thì muốn ; thích ; thể hạ ; thể ; thực ; truy nã ; truy nã đấy ; truy ; truy đuổi ; tìm ; tình nguyện ; tôi muô ; tôi muô ́ ; tôi ; tư ; tư ̀ ng muô ; tư ̣ ; từng mong mỏi ; từng muốn ; tự ; viết ; vẫn hằng mong ; vẫn muốn ; vẫn ; vừa ; xây ; y chi ̉ muô ; y câ ̀ n ; y lai muô ; y muô ; yêu cầu ; yêu ; ông ; ông ấy ; ý ; đang mong ; đang tìm ; đang ; đá đít ; đây ; đã cần ; đã mong muốn ; đã mong ; đã muốn ; đã muốn đeo ; đã muốn đó ; đã tư ; đã tư ̀ ; đã từng ; đã yêu cầu tôi ; đã ; đã định ; đã ước ; đòi ; đư ; đư ̀ ng ; đư ̀ ; đến ; đối với con ; đứa ; đứng ; ước ao ; ước muốn ; ước ; ̀ i muô ; ̀ i muô ́ ; ̀ muô ; ̀ muô ́ ; ̀ n muô ; ̀ n ; ́ muô ; ́ muô ́ n ; ́ ng muô ́ n ; ́ y chi ̉ muô ; ́ y câ ̀ n ; ́ y lai muô ; ́ y muô ; ̃ ng muô ; ̃ ng muô ́ ; ̉ muô ; ̉ muô ́ ; ̉ tư ; ̉ tư ̣ ; ̣ muô ; ̣ muô ́ ;
wanted
anh ; anh ấy ; ao ước ; b ; biết anh ; bé muốn ; bă ; bảo sẽ ; bảo ; bắt ; bị bắt ; bị truy nã ; bị tìm ; bị ; can ; ch ; chi ̉ muô ; chào ; chỉ cần ; chỉ không ; chỉ muốn ; chỉ mơ ; chỉ ; chọn ; con ; ctôi ; câ ; câ ̀ n ; có muốn ; cũng chỉ ; cũng muốn ; cũng ; cả ; cầm ; cần biết ; cần nó ; cần ; dùng ; gọi ; hung ; hươ ; i muô ; i muô ́ ; khao khát ; không muô ; không muốn ; không ; ko cố ; lai muô ; luôn muô ; luôn muốn mà ; luôn muốn ; luôn ước ; là muốn ; làng muốn ; lệnh ; mi ; mong có ; mong muô ; mong muô ́ n ; mong muô ́ ; mong muốn ; mong mỏi ; mong ; mong ước ; mu ; muñn ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn bắt ; muốn bị ; muốn chỉ ; muốn có ; muốn gặp ; muốn là ; muốn làm ; muốn mảnh đất ; muốn nói ; muốn rồi ; muốn thì ; muốn tới ; muốn ; muốn đuổi ; muốn đó ; muốn đóng ; muốn được ; mái ; mây thứ ; mây ; mình muốn ; mô ; mún ; mơ ; mơ ước ; một ; n muô ; ng câ ̀ n ; ng muô ; ng muô ́ n ; ng muô ́ ; nghị ; ngon ; ngu ; ngừng ; nhu cầu ; nhắn ; nhờ ; này muốn ; nã ; nói tỷ ; nổi tiếng ; phép ; rất muốn có ; rất muốn ; rất thích ; sinh ra ; sẽ cần ; sẽ không ; sẽ ; sống ; thiếu thốn ; thiếu ; thành ; thèm khát ; thèm muốn ; thèm ; thích ; thể hạ ; thể ; thốn ; truy nã ; truy nã đấy ; truy ; truy đuổi ; tìm ; tình nguyện ; tôi muô ; tôi muô ́ ; tôi ; tư ̀ ng muô ; từng mong mỏi ; từng muốn ; viết ; vẫn hằng mong ; vẫn muốn ; vừa ; xây ; y chi ̉ muô ; y câ ̀ n ; y lai muô ; y muô ; yêu cầu ; yêu ; ý ; đang mong ; đang tìm ; đang ; đá đít ; đây ; đã cần ; đã mong muốn ; đã mong ; đã muốn ; đã muốn đeo ; đã muốn đó ; đã tư ; đã tư ̀ ; đã từng ; đã yêu cầu tôi ; đã ; đã định ; đã ước ; đòi ; đư ; đư ̀ ng ; đư ̀ ; đến ; đọc ; đối với con ; đứa ; đứng ; ước ao ; ước muốn ; ước ; ̀ i muô ; ̀ i muô ́ ; ̀ muô ; ̀ muô ́ ; ̀ n muô ; ́ muô ; ́ muô ́ n ; ́ ng muô ́ n ; ́ y chi ̉ muô ; ́ y câ ̀ n ; ́ y lai muô ; ́ y muô ; ̃ ng muô ; ̃ ng muô ́ ; ̉ muô ; ̉ muô ́ ; ̣ muô ; ̣ muô ́ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

wanted cherished; precious; treasured
characterized by feeling or showing fond affection for

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rao vặt (ở trên báo...)
wanted
* tính từ
- cần, được cần đến, được yêu cầu, được đòi hỏi
=Wanted a typist+ cần một người đánh máy
- bị tìm bắt, bị truy nã
* tính từ
- (+ in) thiếu, không có
=wanting in energy+ thiếu nghị lực
=wanting in courage+ thiếu can đảm
- (thông tục) ngu, đần
* giới từ
- thiếu, không có
=wanting energy, nothing can be done+ thiếu nghị lực thì chẳng làm được việc gì
=that makes two dozen eggs wanting one+ như thế là thiếu một quả đầy hai tá trứng
want creation
- (Econ) Tạo ra mong muốn tiêu dùng.
+ Việc các công ty xác định ra những nhu cầu của người tiêu dùng còn tiềm tàng và việc biến nó thành mong muốn tiêu dùng có ý thức bằng việc tiếp thị mạnh mẽ các sản phẩm được chế tạo nhằm đáp ứng những nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng.
* danh từ
- <Mỹ,thgt> rao vặt (ở trên báo...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W