English → Vietnamese
vividity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vividity
* danh từ
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
- tính chất chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ
- sôi nổi, nhiệt tình, hoạt bát
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
- tính chất chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ
- sôi nổi, nhiệt tình, hoạt bát
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ (ánh sáng, màu sắc)
- tính chất đầy sức sống
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ (ánh sáng, màu sắc)
- tính chất đầy sức sống
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
vividity
* danh từ
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
- tính chất chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ
- sôi nổi, nhiệt tình, hoạt bát
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc
- tính chất chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ
- sôi nổi, nhiệt tình, hoạt bát