English → Vietnamese
visitatorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
visitatorial
* tính từ
- thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
- thuộc sự thăm viếng
- thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
- thuộc sự thăm viếng
Other matches
Other phrases built from the same root.
visitatorial
* tính từ
- thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
- thuộc sự thăm viếng
- thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
- thuộc sự thăm viếng