English to Vietnamese
Search Query: visiting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
visiting
|
* danh từ
- sự thăm hỏi, sự thăm viếng * tính từ - đang thăm, thăm viếng =the visiting team+ (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách =to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with+ có quan hệ thăm hỏi với |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
visiting
|
cao đến thăm ; chuyến viếng thăm ; chơi ; có chuyến viếng thăm ; ghé chơi ; ghé ngang qua ; ghé thăm ; giác ; gặp bố ; khách thăm ; khách ; lui tới ; sẽ thăm ; sẽ đến thăm đúng ; tham ; thăm nhà ; thăm ; thăm đúng ; tìm kiếm ở ; tới thăm ; tới ; viếng thăm ; đi thăm ; đi ; đúng ; đến khám ; đến thăm mẹ ; đến thăm ; đến ;
|
|
visiting
|
cao đến thăm ; chuyến viếng thăm ; chơi ; có chuyến viếng thăm ; ghé chơi ; ghé ngang qua ; ghé thăm ; giác ; gặp bố ; khách thăm ; khách ; lui tới ; sẽ đến thăm đúng ; tham ; thăm nhà ; thăm ; thăm đúng ; tìm kiếm ở ; tới thăm ; viếng thăm ; đi thăm ; đi ; đến khám ; đến thăm mẹ ; đến thăm ; đến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
visitable
|
* tính từ
- có thể thăm được - có thể tham quan được |
|
visitant
|
* tính từ
- (thơ ca) đến thăm, thăm viếng * danh từ - (thơ ca) người đến thăm, khách - (động vật học) chim di trú |
|
visitation
|
* danh từ
- sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng =visitation of the sick+ sự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ) - sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình) - (động vật học) sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...) - (nghĩa bóng) thiên tai, tai hoạ =the cholera is a terrible visitation+ bệnh tả là một tai hoạ lớn - (tôn giáo) sự trừng phạt =to die by visitation of God+ chết do sự trừng phạt của Chúa - (tôn giáo) phúc trời ban cho, lộc thánh - (thông tục) sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu |
|
visiting
|
* danh từ
- sự thăm hỏi, sự thăm viếng * tính từ - đang thăm, thăm viếng =the visiting team+ (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách =to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with+ có quan hệ thăm hỏi với |
|
visiting-book
|
* danh từ
- sổ ghi khách đến thăm |
|
visiting-card
|
* danh từ
- danh thiếp |
|
visiting-day
|
* danh từ
- ngày tiếp khách |
|
visitational
|
- xem visitation
|
|
visite
|
* danh từ
- áo choàng, áo khoác (nữ) |
|
visiting professor
|
* danh từ
- giáo sư thỉnh giảng (giáo sư giảng bài trong một thời gian nhất định ở một trường đại học hay cao đẳng khác, nhất là ở nước ngoài) |
|
visiting-list
|
* danh từ
- bản kê các buổi đi thăm (cần thực hiện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
