English to Vietnamese
Search Query: bracer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bracer
|
* danh từ
- cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung) - chất bổ, rượu bổ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bracer; armguard
|
a protective covering for the wrist or arm that is used in archery and fencing and other sports
|
|
bracer; pick-me-up
|
a tonic or restorative (especially a drink of liquor)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bracer
|
* danh từ
- cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung) - chất bổ, rượu bổ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
