English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bracer

Best translation match:
English Vietnamese
bracer
* danh từ
- cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung)
- chất bổ, rượu bổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức

May be synonymous with:
English English
bracer; armguard
a protective covering for the wrist or arm that is used in archery and fencing and other sports
bracer; pick-me-up
a tonic or restorative (especially a drink of liquor)

May related with:
English Vietnamese
bracer
* danh từ
- cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung)
- chất bổ, rượu bổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: