English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brace

Best translation match:
English Vietnamese
brace
* danh từ
- vật (để) nối
- (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
- đôi
=a brace of pheasants+ một đôi gà lôi
- (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
- (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)
- (ngành in) dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) dây lèo
* ngoại động từ
- móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
- (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
- căng (trống)
- kết đôi, cặp đôi
- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
- gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
=to brace oneself up; to brace one's energies+ gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
- làm mạnh thêm, làm cường tráng
!to brace up
- khuyến khích, khích lệ

Probably related with:
English Vietnamese
brace
cầu nguyện ; cố gắng bám ; giữ chắc ; thanh chống ; đỡ cho ; đỡ ;
brace
cầu nguyện ; cố gắng bám ; giữ chắc ; thanh chống ; đỡ cho ; đỡ ;

May be synonymous with:
English English
brace; couple; couplet; distich; duad; duet; duo; dyad; pair; span; twain; twosome; yoke
two items of the same kind
brace; pair
a set of two similar things considered as a unit
brace; gallus; suspender
elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)
brace; braces; orthodontic braces
an appliance that corrects dental irregularities
brace; bitstock
a carpenter's tool having a crank handle for turning and a socket to hold a bit for boring
brace; bracing
a structural member used to stiffen a framework
brace; poise
prepare (oneself) for something unpleasant or difficult
brace; stabilise; stabilize; steady
support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace
brace; arouse; energise; energize; perk up; stimulate
cause to be alert and energetic

May related with:
English Vietnamese
bracing
* tính từ
- làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
=bracing air+ không khí làm khoẻ người
braces
- (Tech) dấu ngoặc ôm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: