English → Vietnamese
vine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vine
* danh từ
- (thực vật học) cây nho
- cây leo; cây bò
- (thực vật học) cây nho
- cây leo; cây bò
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
vine
cây nho ; gốc nho ; loại cây ; loại nho ; nho nữa ; nho tươi tốt ; nho ; nho đều ; trái nho ;
vine
cây nho ; gốc nho ; loại cây ; loại nho ; nho nữa ; nho tươi tốt ; nho ; nho đều ; trái nho ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
balloon vine
* danh từ
- (thực vật học) dây tấm phông
- (thực vật học) dây tấm phông
* danh từ
- cây nho
- hệ thống thông tin mật
- tin vịt
- cây nho
- hệ thống thông tin mật
- tin vịt
ivy vine
* danh từ
- (thực vật học) cây nho đà
- (thực vật học) cây nho đà
* danh từ
- bệnh cây nho
- bệnh cây nho
* danh từ
- người trồng nho
- người trồng nho
* danh từ
- xem passion-flower
- xem passion-flower
- xem vine-louse
* danh từ
- lá nho
- lá nho
* danh từ
- rệp rễ nho
- rệp rễ nho
* danh từ
- xem vine-louse
- xem vine-louse
* danh từ
- cọc dây nho leo
- cọc dây nho leo