English to Vietnamese
Search Query: boxwood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boxwood
|
* danh từ
- gỗ hoàng dương |
May be synonymous with:
| English | English |
|
boxwood; turkish boxwood
|
very hard tough close-grained light yellow wood of the box (particularly the common box); used in delicate woodwork: musical instruments and inlays and engraving blocks
|
|
boxwood; box
|
evergreen shrubs or small trees
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boxwood
|
* danh từ
- gỗ hoàng dương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
