English → Vietnamese
viameter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
viameter
* danh từ
- cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)
- cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
viameter
* danh từ
- cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)
- cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)