English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vial

Best translation match:
English Vietnamese
vial
* danh từ
- lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
!to pour out vials of wrath
- trút giận; trả thù

Probably related with:
English Vietnamese
vial
cụm nhỏ ; lọ thuốc nhỏ ; lọ thứ ; lọ ; những chiếc lọ ;
vial
cụm nhỏ ; lọ thuốc nhỏ ; lọ thứ ; lọ ; những chiếc lọ ;

May be synonymous with:
English English
vial; ampoule; ampul; ampule; phial
a small bottle that contains a drug (especially a sealed sterile container for injection by needle)

May related with:
English Vietnamese
vial
* danh từ
- lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
!to pour out vials of wrath
- trút giận; trả thù
vial
cụm nhỏ ; lọ thuốc nhỏ ; lọ thứ ; lọ ; những chiếc lọ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: