English to Vietnamese
Search Query: viands
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
viands
|
* danh từ số nhiều
- thức ăn, đồ ăn =choice viands+ thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
viands; commissariat; provender; provisions; victuals
|
a stock or supply of foods
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
viands
|
* danh từ số nhiều
- thức ăn, đồ ăn =choice viands+ thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
