English → Vietnamese
viable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
viable
* tính từ
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
viable
có thể làm được ; có thể sống ; khả thi ; mang tính khả thi ; sống ; thể ; tính khả thi ; tồn tại ;
viable
có thể làm được ; có thể sống ; khả thi ; mang tính khả thi ; sống ; thể ; tính khả thi ; tồn tại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
viable executable; feasible; practicable; workable
capable of being done with means at hand and circumstances as they are
Other matches
Other phrases built from the same root.
viable
* tính từ
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)