EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

viability

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

viability
* danh từ
- khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...)
- khả năng nảy mầm được (hạt giống)
- khả năng thành tựu được (kế hoạch)
- khả năng đứng vững (chính phủ)

Other matches

Other phrases built from the same root.

viability
* danh từ
- khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...)
- khả năng nảy mầm được (hạt giống)
- khả năng thành tựu được (kế hoạch)
- khả năng đứng vững (chính phủ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with V