English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: via

Best translation match:
English Vietnamese
via
* giới từ
- qua, theo đường
=to go to England via Gibraltar+ đi đến Anh qua Gi-bran-ta

Probably related with:
English Vietnamese
via
bằng ; bằng đường ; ghé qua ; loại ; nhờ ; qua con đường ; qua ; thông qua ; y qua ;
via
bằng ; bằng đường ; ghé qua ; nhờ ; qua con đường ; qua ; thông qua ; y qua ;

May related with:
English Vietnamese
via
* giới từ
- qua, theo đường
=to go to England via Gibraltar+ đi đến Anh qua Gi-bran-ta
via
bằng ; bằng đường ; ghé qua ; loại ; nhờ ; qua con đường ; qua ; thông qua ; y qua ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: