English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vesicular

Best translation match:
English Vietnamese
vesicular
* tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) (thuộc) bọng, (thuộc) túi; có bọng, có túi
- (giải phẫu) (thuộc) phế nang
- (y học) (thuộc) mụn nước; có mụn nước
- (địa lý,địa chất) có lỗ hổng (trong tảng đá)

May related with:
English Vietnamese
vesicular
* tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) (thuộc) bọng, (thuộc) túi; có bọng, có túi
- (giải phẫu) (thuộc) phế nang
- (y học) (thuộc) mụn nước; có mụn nước
- (địa lý,địa chất) có lỗ hổng (trong tảng đá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: