English to Vietnamese
Search Query: vesical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vesical
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) bóng đái =vesical calculus+ sỏi bóng đái |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vesical
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) bóng đái =vesical calculus+ sỏi bóng đái |
|
vesicant
|
* tính từ
- (y học) làm giộp da * danh từ - hơi độc làm giộp da |
|
vesicate
|
* ngoại động từ
- (y học) làm giộp da * nội động từ - giộp lên |
|
vesication
|
* danh từ
- xem vesicate |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
