English → Vietnamese
vesicate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vesicate
* ngoại động từ
- (y học) làm giộp da
* nội động từ
- giộp lên
- (y học) làm giộp da
* nội động từ
- giộp lên
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
vesicate blister
get blistered
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (y học) (thuộc) bóng đái
=vesical calculus+ sỏi bóng đái
- (y học) (thuộc) bóng đái
=vesical calculus+ sỏi bóng đái
* tính từ
- (y học) làm giộp da
* danh từ
- hơi độc làm giộp da
- (y học) làm giộp da
* danh từ
- hơi độc làm giộp da
vesicate
* ngoại động từ
- (y học) làm giộp da
* nội động từ
- giộp lên
- (y học) làm giộp da
* nội động từ
- giộp lên
* danh từ
- xem vesicate
- xem vesicate