English to Vietnamese
Search Query: vesica
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vesica
|
* danh từ
- (giải phẫu) bóng đái, bàng quang - bong bóng =vesica natatoria+ bong bóng cá - bọng, túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vesica; bladder
|
a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vesicae
|
- như vesica
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
