English → Vietnamese
vermiculation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vermiculation
* danh từ
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
vermiculation peristalsis
the process of wavelike muscle contractions of the alimentary tract that moves food along
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
- (nghĩa bóng) quỷ quyệt
* ngoại động từ
- trang trí bằng đường vân lăn tăn
- (động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
- (nghĩa bóng) quỷ quyệt
* ngoại động từ
- trang trí bằng đường vân lăn tăn
* tính từ
- có vân hình giun
- bị sâu mọt
- có vân hình giun
- bị sâu mọt
vermiculation
* danh từ
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn
* tính từ
- bị sâu (ăn)
- bị sâu (ăn)