English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vermicular

Best translation match:
English Vietnamese
vermicular
* tính từ
- (giải phẫu) hình giun
=vermicular appendix+ ruột thừa
- (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu mọt

May be synonymous with:
English English
vermicular; vermiculate; vermiculated
decorated with wormlike tracery or markings

May related with:
English Vietnamese
vermicular
* tính từ
- (giải phẫu) hình giun
=vermicular appendix+ ruột thừa
- (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu mọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: