EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

vermiculate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

vermiculate
* tính từ
- (động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
- (nghĩa bóng) quỷ quyệt
* ngoại động từ
- trang trí bằng đường vân lăn tăn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

vermiculate worm-eaten; wormy
infested with or damaged (as if eaten) by worms
vermiculate vermicular; vermiculated
decorated with wormlike tracery or markings

Other matches

Other phrases built from the same root.

vermiculate
* tính từ
- (động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
- bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
- (nghĩa bóng) quỷ quyệt
* ngoại động từ
- trang trí bằng đường vân lăn tăn
* tính từ
- có vân hình giun
- bị sâu mọt
* danh từ
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn
* tính từ
- bị sâu (ăn)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with V