English → Vietnamese
vapourer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vapourer
* danh từ
- (thông tục) người hay khoác lác
- người hay nói chuyện tầm phào
- (thông tục) người hay khoác lác
- người hay nói chuyện tầm phào
Other matches
Other phrases built from the same root.
vapour bath
* danh từ
- sự tắm hơi
- buồng tắm hơi
- sự tắm hơi
- buồng tắm hơi
vapour trail
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay)
- vệt hơi (phía sau máy bay)
vapourer
* danh từ
- (thông tục) người hay khoác lác
- người hay nói chuyện tầm phào
- (thông tục) người hay khoác lác
- người hay nói chuyện tầm phào
* tính từ
- ẩm ướt (khí trời)
- đầy hơi nước
- ẩm ướt (khí trời)
- đầy hơi nước
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay)
- vệt hơi (phía sau máy bay)
* tính từ
- khoa trương, bay bướm, cầu kỳ (lời văn)
- tầm phào, trống trỗng (lời nói)
- khoe khoang, khoác lác
* danh từ
- chuyện tầm phào
- lời khoe khoang, lời khoác lác
- khoa trương, bay bướm, cầu kỳ (lời văn)
- tầm phào, trống trỗng (lời nói)
- khoe khoang, khoác lác
* danh từ
- chuyện tầm phào
- lời khoe khoang, lời khoác lác