English → Vietnamese
varacious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
varacious
* tính từ
- chân thực
=a varacious historian+ một nhà viết sử chân thực
- đúng sự thực
=a varacious report+ một báo cáo đúng sự thực
- chân thực
=a varacious historian+ một nhà viết sử chân thực
- đúng sự thực
=a varacious report+ một báo cáo đúng sự thực
Other matches
Other phrases built from the same root.
varacious
* tính từ
- chân thực
=a varacious historian+ một nhà viết sử chân thực
- đúng sự thực
=a varacious report+ một báo cáo đúng sự thực
- chân thực
=a varacious historian+ một nhà viết sử chân thực
- đúng sự thực
=a varacious report+ một báo cáo đúng sự thực