English → Vietnamese
vamped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vamped
* tính từ
- được vá, được sửa chữa lại
- được vá, được sửa chữa lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
vamped
* tính từ
- được vá, được sửa chữa lại
- được vá, được sửa chữa lại