English → Vietnamese
urinal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
urinal
* danh từ
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
=street urinal+ chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
=street urinal+ chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
urinal
vệ sinh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
urinal
* danh từ
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
=street urinal+ chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
=street urinal+ chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
* nội động từ
- đi đái, đi tiểu
- đi đái, đi tiểu
* danh từ
- sự đi đái, sự đi tiểu
- sự đi đái, sự đi tiểu
* danh từ
- nước đái, nước tiểu
- nước đái, nước tiểu
- xem urinate
- xem urinate
* tính từ
- thuộc nước tiểu
- thuộc nước tiểu