English to Vietnamese
Search Query: urges
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
urges
|
kêu gọi siết ; sự thúc giục ; thúc giục ;
|
|
urges
|
kêu gọi siết ; sự thúc giục ; thúc giục ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
urge
|
* danh từ
- sự thúc đẩy, sự thôi thúc * ngoại động từ - thúc, thúc giục, giục gi =to urge the horse onward+ thúc ngựa tiến lên =to urge someone to do something+ thúc giục ai làm điều gì - cố nài, cố gắng thuyết phục =the shopkeeper urged me to buy a hat+ nhà hàng nài tôi mua một cái mũ - nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh =to urge the need for economy+ nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
