English to Vietnamese
Search Query: urgency
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
urgency
|
* danh từ
- sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách =a matter of great urgency+ một việc khẩn cấp - sự khẩn nài, sự năn nỉ =to yield to someone's urgency+ nhượng bộ trước sự khẩn nài của ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
urgency
|
cấp bách ; cực kỳ ; gấp thế ; khẩn cấp ; sự cấp bách ; thiết không ; thiết ;
|
|
urgency
|
cấp bách ; cực kỳ ; giục ; gấp thế ; khẩn cấp ; sự cấp bách ; thiết không ; thiết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
urgency; importunity; urging
|
insistent solicitation and entreaty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
urgency
|
* danh từ
- sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách =a matter of great urgency+ một việc khẩn cấp - sự khẩn nài, sự năn nỉ =to yield to someone's urgency+ nhượng bộ trước sự khẩn nài của ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
