English → Vietnamese
upside
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
upside
* danh từ
- mặt trên; phần trên
- mặt trên; phần trên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
upside
ho gì ; khía cạnh ; liên tục ; lên ; ngược quá ; ngược tình thế trong ; ngược ; nhìn ; quay ngược ; quay ; vay ; ưu điểm ;
upside
ho gì ; hỗn ; khía cạnh ; liên tục ; lên ; ngược quá ; ngược tình thế trong ; nhìn ; quay ngược ; quay ; vay ; ưu điểm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
upside top; top side; upper side
the highest or uppermost side of anything
Other matches
Other phrases built from the same root.
upside
* danh từ
- mặt trên; phần trên
- mặt trên; phần trên
* tính từ & phó từ
- lộn ngược; đo lộn
=to turn everything upside-down+ làm lộn ngược c; làm đo lộn c
- lộn ngược; đo lộn
=to turn everything upside-down+ làm lộn ngược c; làm đo lộn c