English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: upside

Best translation match:
English Vietnamese
upside
* danh từ
- mặt trên; phần trên

Probably related with:
English Vietnamese
upside
ho gì ; khía cạnh ; liên tục ; lên ; ngược quá ; ngược tình thế trong ; ngược ; nhìn ; quay ngược ; quay ; vay ; ưu điểm ;
upside
ho gì ; hỗn ; khía cạnh ; liên tục ; lên ; ngược quá ; ngược tình thế trong ; nhìn ; quay ngược ; quay ; vay ; ưu điểm ;

May be synonymous with:
English English
upside; top; top side; upper side
the highest or uppermost side of anything

May related with:
English Vietnamese
upside
* danh từ
- mặt trên; phần trên
upside-down
* tính từ & phó từ
- lộn ngược; đo lộn
=to turn everything upside-down+ làm lộn ngược c; làm đo lộn c
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: