English to Vietnamese
Search Query: upside-down
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
upside-down
|
* tính từ & phó từ
- lộn ngược; đo lộn =to turn everything upside-down+ làm lộn ngược c; làm đo lộn c |
May be synonymous with:
| English | English |
|
upside-down; inverted
|
being in such a position that top and bottom are reversed
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
