English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: upstage

Best translation match:
English Vietnamese
upstage
* tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng

Probably related with:
English Vietnamese
upstage
làm lu mờ ; lấn át ; sàn diễn rồi ; trên cơ ;
upstage
làm lu mờ ; lấn át ; sàn diễn rồi ; trên cơ ;

May be synonymous with:
English English
upstage; aloof; distant
remote in manner

May related with:
English Vietnamese
upstage
* tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng
upstager
- xem upstage
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: