English to Vietnamese
Search Query: upstage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
upstage
|
* tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
upstage
|
làm lu mờ ; lấn át ; sàn diễn rồi ; trên cơ ;
|
|
upstage
|
làm lu mờ ; lấn át ; sàn diễn rồi ; trên cơ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
upstage; aloof; distant
|
remote in manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
upstage
|
* tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng |
|
upstager
|
- xem upstage
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
