English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uprose

Best translation match:
English Vietnamese
uprose
* nội động từ uprose; uprisen
- thức dậy; đứng dậy
- dâng lên; mọc (mặt trời)
- nổi dậy

May related with:
English Vietnamese
uprose
* nội động từ uprose; uprisen
- thức dậy; đứng dậy
- dâng lên; mọc (mặt trời)
- nổi dậy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: