EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unworkable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unworkable
* tính từ
- không thể làm được, không thể thực hiện được
- không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

unworkable impracticable; infeasible; unfeasible
not capable of being carried out or put into practice

Other matches

Other phrases built from the same root.

unworkable
* tính từ
- không thể làm được, không thể thực hiện được
- không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)
- xem unworkable
- xem unworkable
- xem unworkable

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U