English → Vietnamese
unwordable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unwordable
* tính từ
- không thể nói ra được; không thể t được, không t xiết
- không thể nói ra được; không thể t được, không t xiết
Other matches
Other phrases built from the same root.
unwordable
* tính từ
- không thể nói ra được; không thể t được, không t xiết
- không thể nói ra được; không thể t được, không t xiết