EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unwork

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unwork
* ngoại động từ
- tháo (vi dệt)
- phá, phá huỷ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không thể làm được, không thể thực hiện được
- không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)
- xem unworkable
- xem unworkable
- xem unworkable

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U