English → Vietnamese
until
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
until
* giới từ & liên từ
- cho đến, cho đến khi
=the holidays last until September+ ngày nghỉ hè kéo dài cho đến tận tháng chín
=the baby did not stop crying until he was fed+ đứa bé cứ khóc hoài cho m i đến khi được bú mới thôi
- cho đến, cho đến khi
=the holidays last until September+ ngày nghỉ hè kéo dài cho đến tận tháng chín
=the baby did not stop crying until he was fed+ đứa bé cứ khóc hoài cho m i đến khi được bú mới thôi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
until
ai ; cho kỳ ; cho mãi tới ; cho mãi ; cho mãi đến ; cho tơ ; cho tơ ́ i khi ; cho tơ ́ i ; cho tơ ́ ; cho tới chừng nào ; cho tới chừng ; cho tới khi cho ; cho tới khi có ; cho tới khi gặp ; cho tới khi một ; cho tới khi nào ; cho tới khi sự ; cho tới khi ; cho tới lúc cơ thể ; cho tới lúc cơ ; cho tới lúc ; cho tới mãi ; cho tới những ; cho tới tận ; cho tới ; cho ; cho đê ; cho đê ́ n khi ; cho đê ́ n ; cho đê ́ ; cho đến chừng nào ; cho đến chừng ; cho đến khi có ; cho đến khi mà ; cho đến khi nào ; cho đến khi ; cho đến khi được ; cho đến khi đến ; cho đến lúc nào ; cho đến lúc này ; cho đến lúc ; cho đến ngày ; cho đến tận ; cho đến ; cho đến đi ; chó đến ; chỉ khi nào ; chỉ khi ; chỉ ; chờ cho tới khi ; chờ cho ; chờ tới khi ; chờ ; chờ đến khi ; chờ đến lúc ; chừng nào ; chừng ; cuối cùng ; cách ; duyên ; eva ; giữ ; hiện ; hãy ; hạn đến ; hồi trước ; khi chưa đến ; khi mà ; khi nào ; khi ; khi đang ; khi đến ; là đến khi ; lâu ; lúc ; lại khi nào ; mai ; mãi cho tới ; mãi cho đến khi ; mãi cho đến tận ; mãi cho đến ; mãi tới ; mãi ; mãi đến khi ; mãi đến ; mới ; n đê ́ n khi ; ngày ; người cho đến ; như vậy cho đến ; nào ; nào đó cho đến khi ; này cho tới ; này cho đến khi ; này cho đến ; này nếu ; nếu chưa ; nếu ; nữa cho tới khi ; nữa ; ra cho tới khi ; ra đến khi ; sau khi ; sau ; suốt ; thì ; thời gian đến ; thời điểm này ; thời điểm ; trước cho tới ; trước cho đến ; trước giờ ; trước khi chưa ; trước khi ; trước ; trừ khi ; trừ phi ; trừ ; tính đến ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tận ; tối ; tới cho tới ; tới cho đến khi ; tới chừng nào ; tới gặp ; tới khi nào ; tới khi ; tới lúc ; tới lần ; tới ngày ; tới sau khi ; tới tận ; tới ; từ giờ cho đến khi ; từ lúc ; từ nay cho đến ; từ ; untii ; và ; và để ; vậy cho tới khi ; vậy cho đến ; điểm ; điểm đến khi ; đê ; đê ́ n khi ; đê ́ n ; đê ́ ; đêm ; đó cho tới khi ; đó cho tới ; đó cho đến khi ; đó cho đến ; được cho tới khi ; đến chừng nào ; đến chừng ; đến khi nào ; đến khi ; đến lúc ; đến tận khi ; đến tận lúc ; đến tận ; đến ; đến đã ; đến đỗi ; để ; để đợi xem cho ; đợi ; ̀ cho ; ̀ cho đê ; ̀ cho đê ́ n ; ̀ cho đê ́ ; ̣ n đê ́ n khi ;
until
ai ; bây ; chi ; cho kỳ ; cho mãi tới ; cho mãi ; cho mãi đến ; cho tơ ; cho tơ ́ i khi ; cho tơ ́ i ; cho tơ ́ ; cho tới chừng nào ; cho tới chừng ; cho tới khi cho ; cho tới khi có ; cho tới khi gặp ; cho tới khi một ; cho tới khi nào ; cho tới khi ; cho tới lúc cơ thể ; cho tới lúc cơ ; cho tới lúc ; cho tới mãi ; cho tới những ; cho tới tận ; cho tới ; cho ; cho đê ; cho đê ́ n khi ; cho đê ́ n ; cho đê ́ ; cho đến chừng nào ; cho đến chừng ; cho đến khi có ; cho đến khi mà ; cho đến khi nào ; cho đến khi ; cho đến khi được ; cho đến khi đến ; cho đến lúc nào ; cho đến lúc này ; cho đến lúc ; cho đến ngày ; cho đến tận ; cho đến ; cho đến đi ; chó đến ; chúng ; chỉ khi nào ; chỉ khi ; chỉ ; chờ cho tới khi ; chờ cho ; chờ tới khi ; chờ ; chờ đến khi ; chờ đến lúc ; chừng nào ; chừng ; cuối cùng ; cuối ; cách ; còn ; duyên ; eva ; giữ ; hiê ; hiê ̣ ; hiện ; hãy ; hạn đến ; hẹn anh ; hẹn ; hồi trước ; khi chưa đến ; khi mà ; khi nào ; khi ; khi đến ; là ai ; là đến khi ; lâu ; lúc ; lại khi nào ; mãi cho tới ; mãi cho đến khi ; mãi cho đến tận ; mãi cho đến ; mãi tới ; mãi ; mãi đến khi ; mãi đến ; mới ; n đê ́ n khi ; na ; ngày ; người cho đến ; như vậy cho đến ; nào đó cho đến khi ; này cho tới ; này cho đến khi ; này cho đến ; này nếu ; nếu chưa ; nếu ; nữa cho tới khi ; nữa ; ra cho tới khi ; ra đến khi ; sau khi ; sau ; suốt ; t hiê ; t hiê ̣ ; thi ; thi ̀ ; thì ; thời gian đến ; thời ; thời điểm này ; thời điểm ; trước cho tới ; trước cho đến ; trước giờ ; trước khi ; trước ; trừ khi ; trừ phi ; trừ ; tàu ; tính đến ; tôi ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tận ; tối ; tới cho tới ; tới cho đến khi ; tới chừng nào ; tới gặp ; tới khi nào ; tới khi ; tới lúc ; tới lần ; tới ngày ; tới sau khi ; tới tận ; tới ; từ giờ cho đến khi ; từ lúc ; từ nay cho đến ; từ ; untii ; và ; và để ; vậy cho tới khi ; vậy cho đến ; điểm đến khi ; đê ; đê ́ n khi ; đê ́ n ; đê ́ ; đêm ; đó cho tới khi ; đó cho tới ; đó cho đến khi ; đó cho đến ; được cho tới khi ; đến chừng nào ; đến chừng ; đến khi nào ; đến khi ; đến lúc ; đến tận khi ; đến tận lúc ; đến tận ; đến ; đến đã ; đến đỗi ; để ; đợi ; ̀ cho đê ; ̀ cho đê ́ n ; ̀ cho đê ́ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- dỡ ngói ra
- bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)
- dỡ ngói ra
- bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)
* tính từ
- đ dỡ ngói ra
- đ bỏ gạch lát đi, đ bỏ đá lát đi (sàn nhà)
- đ dỡ ngói ra
- đ bỏ gạch lát đi, đ bỏ đá lát đi (sàn nhà)
* tính từ
- không trồng trọt được, không cày cấy được
- không trồng trọt được, không cày cấy được
* tính từ
- không trồng trọt, không cày cấy, bỏ hoang
- không trồng trọt, không cày cấy, bỏ hoang