EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

untillable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

untillable
* tính từ
- không trồng trọt được, không cày cấy được

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- dỡ ngói ra
- bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)
* tính từ
- đ dỡ ngói ra
- đ bỏ gạch lát đi, đ bỏ đá lát đi (sàn nhà)
untillable
* tính từ
- không trồng trọt được, không cày cấy được
* tính từ
- không trồng trọt, không cày cấy, bỏ hoang

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U