English to Vietnamese
Search Query: unsymmetrical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsymmetrical
|
* tính từ
- không đối xứng, không cân đối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unsymmetrical; unsymmetric
|
lacking symmetry
|
|
unsymmetrical; anisometric
|
having unsymmetrical parts or unequal dimensions or measurements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsymmetrical
|
* tính từ
- không đối xứng, không cân đối |
|
unsymmetrically
|
- trạng từ
- xem unsymmetrical |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
