English → Vietnamese
unsugared
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsugared
* tính từ
- không có đường; không bọc đường
- (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật
- không có đường; không bọc đường
- (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsugared
* tính từ
- không có đường; không bọc đường
- (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật
- không có đường; không bọc đường
- (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật