English to Vietnamese
Search Query: unsuccessfully
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsuccessfully
|
- trạng từ
- xem unsuccessful |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unsuccessfully
|
không lành ; không thành công lắm ; và không thành công ; vẫn chưa thành công ;
|
|
unsuccessfully
|
không thành công lắm ; và không thành công ; vẫn chưa thành công ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsuccessfully
|
- trạng từ
- xem unsuccessful |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
