English → Vietnamese
unpredictably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpredictably
- xem unpredictable
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpredictably erratically
in an erratic unpredictable manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể nói trước, không thể đoán trước được
- không thể nói trước, không thể đoán trước được
- xem unpredictable
unpredictably
- xem unpredictable
* tính từ
- không được nói trước, không được báo trước, không được tiên đoán
- không được nói trước, không được báo trước, không được tiên đoán