English to Vietnamese
Search Query: unpremeditated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unpremeditated
|
* tính từ
- không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm =an unpremeditated offense+ một điều xúc phạm không chủ tâm - không chuẩn bị, không sửa đoạn trước =an unpremeditated speech+ một bài diễn văn không chuẩn bị trước |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unpremeditated
|
* tính từ
- không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm =an unpremeditated offense+ một điều xúc phạm không chủ tâm - không chuẩn bị, không sửa đoạn trước =an unpremeditated speech+ một bài diễn văn không chuẩn bị trước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
