English → Vietnamese
unnamable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unnamable
* tính từ
- không thể đặt tên
- không thể nói tên lên được, hết chỗ nói (nết xấu, tội ác...)
- không thể đặt tên
- không thể nói tên lên được, hết chỗ nói (nết xấu, tội ác...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unnamable
* tính từ
- không thể đặt tên
- không thể nói tên lên được, hết chỗ nói (nết xấu, tội ác...)
- không thể đặt tên
- không thể nói tên lên được, hết chỗ nói (nết xấu, tội ác...)
* tính từ
- không tên, vô danh
- không tên, vô danh
- xem unnamable