English → Vietnamese
unmutilated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmutilated
* tính từ
- không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
- (nghĩa bóng) không bị cắt xén
- không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
- (nghĩa bóng) không bị cắt xén
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unmutilated unblemished; unmarred
free from physical or moral spots or stains
Other matches
Other phrases built from the same root.
unmutilated
* tính từ
- không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
- (nghĩa bóng) không bị cắt xén
- không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
- (nghĩa bóng) không bị cắt xén