English → Vietnamese
unmuzzle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmuzzle
* ngoại động từ
- không bịt mõm, không khoá mõm
- (nghĩa bóng) cho phép nói
- không bịt mõm, không khoá mõm
- (nghĩa bóng) cho phép nói
Other matches
Other phrases built from the same root.
unmuzzle
* ngoại động từ
- không bịt mõm, không khoá mõm
- (nghĩa bóng) cho phép nói
- không bịt mõm, không khoá mõm
- (nghĩa bóng) cho phép nói