English → Vietnamese
unmined
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmined
* tính từ
- không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
- chưa khai (mỏ)
- không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
- chưa khai (mỏ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unmined
* tính từ
- không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
- chưa khai (mỏ)
- không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
- chưa khai (mỏ)