EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unmissed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unmissed
* tính từ
- không gây phiền muộn
- không bị bỏ qua, được lưu ý

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không nên quên, không thể quên được
unmissed
* tính từ
- không gây phiền muộn
- không bị bỏ qua, được lưu ý

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U